Nghĩa của từ "application form" trong tiếng Việt

"application form" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

application form

US /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔrm/
UK /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːm/
"application form" picture

Danh từ

đơn đăng ký, mẫu đơn

a form to be filled out by an applicant, as for a job, admission to a school, or a loan

Ví dụ:
Please fill out the application form completely and accurately.
Vui lòng điền đầy đủ và chính xác đơn đăng ký.
I submitted my application form for the university last week.
Tôi đã nộp đơn đăng ký vào đại học tuần trước.